Nghĩa chính
- Phòng thay đồdanh từA room attached to an athletic, recreational, or workplace facility, filled with lockers for storage of clothing and equipment; clothes are generally changed there.
- Thuốc hítdanh từkhông đếm được (uncountable)inhalants
- Đặc điểm của các cuộc trò chuyện được tổ chức trong phòng thay đồ; đó là khoe khoang, vị thành niên hoặc rõ ràng là khiêu dâmtính từkhông so sánh (not comparable)Characteristic of conversations held in locker rooms; that is boastful, juvenile, or explicitly sexual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- locker roomDạng gốc (base form)
- locker roomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| locker room talkdanh từ | danh từ | Kiểu trò chuyện khoe khoang, rùng rợn, sô vanh thường diễn ra trong phòng thay đồ toàn nam, đặc biệt là những cuộc trò chuyện liên quan đến việc chinh phục tình dục và những thứ tương tự |
| locker room humordanh từ | danh từ | Kiểu hài hước liên quan đến những câu chuyện cười về các chủ đề thô thiển và tình dục |
Ví dụ
- .
- “ , ’ ,” . “ . .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng thay đồ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)