Dịch

lockaway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoản đầu tư dài hạn sẽ được để yên cho đến một thời điểm nào đó trong tương laidanh từA long-term investment to be left alone until some future time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lockawayDạng gốc (base form)
  2. lockawaysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI