lockaway
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoản đầu tư dài hạn sẽ được để yên cho đến một thời điểm nào đó trong tương laidanh từA long-term investment to be left alone until some future time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lockawayDạng gốc (base form)
- lockawaysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , .