lock-in
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiệc ngủ qua đêm, thường được tổ chức ở nơi công cộng như nhà thờ hoặc trường học, trong đó những người tham gia không được phép rời đi cho đến sáng hôm saudanh từA sleepover party, usually held in a public place such as a church or school, in which the participants are not allowed to leave until the next morning.
- Cuộc tụ tập chỉ theo lời mời bất hợp pháp nhưng được chấp nhận rộng rãi tại một quán rượu, sau khi kết thúc giờ cấp phép, để cho phép khách hàng thường xuyên có cơ hội tận hưởng thêm thời gian uống rượudanh từAn illegal but widely-tolerated invitation-only gathering in a pub, after the end of licensing hours, to allow regular customers the opportunity to enjoy further drinking time.
- Tình huống trong đó doanh nghiệp đã áp dụng một tiêu chuẩn hoặc sản phẩm nhất định từ một nhà sản xuất cụ thể và tích hợp nó vào quy trình của họ, do đó việc thay đổi sang một tiêu chuẩn hoặc nhà cung cấp khác sẽ rất tốn kémdanh từA situation in which a business has adopted a certain standard or product from a specific manufacturer and integrated it into their process, thus making it very costly to change to a different standard or supplier.
- Tình huống mà nhà đầu tư không thể giao dịch mà không phải chịu một hình phạt không mong muốn như thuếdanh từThe situation where an investor cannot trade without incurring an undesirable penalty such as taxation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lock-inDạng gốc (base form)
- lock-insSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vendor lock-in | Sự trói buộc nhà cung cấp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .