Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lock something away
UK
/ˈ
l
ɒ
k
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
ə
ˈ
w
eɪ
/
US
/ˈ
l
ɑ
k
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Khóa cất đi
Ví dụ
He
locked
the
documents
away
.
Anh ấy đã khóa cất các tài liệu đi.
Xuất hiện ở từ khác
away
kết hợp
khóa cất đi
AI
1
Khóa cất đi
1
Khóa cất đi
1
Khóa cất đi