Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
local office
UK
/ˈ
l
əʊ
.
k
l
̩ ˈ
ɒ
f
.
ɪ
s
/
US
/ˈ
l
oʊ
.
k
l
̩ ˈɔ.
f
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Chi nhánh địa phương
Ví dụ
The
bank
has
a
local
office
near
the
station
.
Ngân hàng có chi nhánh địa phương gần nhà ga.
Xuất hiện ở từ khác
office
kết hợp
chi nhánh địa phương
AI
1
Chi nhánh địa phương
1
Chi nhánh địa phương
1
Chi nhánh địa phương