Dịch

local office

UK/ˈləʊ.kl̩ ˈɒf.ɪs/US/ˈloʊ.kl̩ ˈɔ.fɪs/

Nghĩa chính

  1. Chi nhánh địa phương

Ví dụ

  • .Ngân hàng có chi nhánh địa phương gần nhà ga.

AI