Dịch

lobsterdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế giới hay quả cầu tôm hùmdanh từkhông đếm được (uncountable)The world or sphere of lobsters.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . water-baby, ! ; ; , […]

AI