Dịch

lobar

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thùytính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a lobe.

Cụm từ (phrase)

lobar pneumoniadanh từBệnh nhiễm trùng phổi do vi khuẩn, biểu hiện đặc trưng là viêm toàn bộ thùy phổi
lobaric aciddanh từHợp chất hóa học có công thức phân tử C₂₅H₂₈O₈

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

AI