Dịch

lobar

tính từ (adjective)
/loˈbaɾ/

Nghĩa chính

  1. Thùytính từlobar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lobarDạng gốc (base form)
  2. lobaresGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc lobar

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI