Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobar
tính từ
(adjective)
/loˈbaɾ/
Nghĩa chính
1
Thùy
tính từ
lobar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobar
Dạng gốc
(base form)
lobar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lobar
lobar
ro
Đồng nghĩa với robalo
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lobar
Thùy
AI
1
Thùy
1
Thùy
1
Thùy