Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loather
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ghê tởm
danh từ
One who loathes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loather
Dạng gốc
(base form)
loather
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
loathe
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
loather
loathe
Ghét cay ghét đắng, căm ghét
động từ
loath
ing
Sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét
danh từ
AI
1
Người ghê tởm
1
Người ghê tởm
1
Người ghê tởm