Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
loan someone something
UK
/ˈ
l
əʊ
n
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
l
oʊ
n
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cho ai mượn một món đồ
Ví dụ
Could
you
loan
me
your
laptop
?
Bạn có thể cho tôi mượn máy tính của bạn không?
Xuất hiện ở từ khác
loan
kết hợp
cho ai mượn một món đồ
AI
1
Cho ai mượn một món đồ
1
Cho ai mượn một món đồ
1
Cho ai mượn một món đồ