Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
loamy
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đất nhiều mùn
tính từ
Consisting of loam; partaking of the nature of loam; resembling loam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loamy
Dạng gốc
(base form)
loam
ier
So sánh hơn
(comparative)
loam
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
loam
+
-y
Ví dụ
richy
loamy
soil
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
loamless
Họ từ
(word family)
cùng gốc
loamy
loam
Đất mùn, đất thịt
danh từ, động từ, tính từ
loam
iness
Tính lười biếng
danh từ
loam
ily
Một cách đáng ghét
trạng từ
AI
1
Đất nhiều mùn
1
Đất nhiều mùn
1
Đất nhiều mùn