Dịch

loafy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của một ổ bánh mìtính từResembling or characteristic of a loaf.

Cụm từ (phrase)

pan-loafytính từSang trọng, kiêu căng hay bế tắc

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .

AI