Nghĩa chính
- Ổ bánh mìdanh từThe head or the brain.
- Dùng theo nghĩa đen, xem loaf, breaddanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see loaf, bread.
- Chết; đã chếttính từkhông so sánh (not comparable)Dead; deceased.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- loaf of breadDạng gốc (base form)
- loaves of bread (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Ổ bánh mì được trang trí bằng những con sóc nhỏ xíu được làm rất công phu.
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha