Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ phổ biến với nguồn gốc khác nhaudanh từ riêngA common surname with various origins.
- Thị trấn ở khu vực hội đồng Tây Lothian, Scotlanddanh từ riêngA town in West Lothian council area, Scotland.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Sumter, Alabamadanh từ riêngA city, the county seat of Sumter County, Alabama.
- Thành phố ở Quận Merced, Californiadanh từ riêngA city in Merced County, California.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Livingston Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Pontiac |
| Livingston Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Livingston |
| Livingstone daisydanh từ | danh từ | Cleretum bellidiforme, một loại cây mọng nước của Nam Phi |
| Livingstone Fallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Chuỗi thác ghềnh khổng lồ nối tiếp nhau ở hạ lưu sông Congo ở phía tây xích đạo châu Phi, hạ lưu từ hồ Malebo ở Cộng hòa Dân chủ Congo |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn
- Thị trấn, trụ sở giáo xứ của Giáo xứ Livingston, LouisianaA town, the parish seat of Livingston Parish, Louisiana.
- Thị trấn, quận lỵ của Quận Overton, TennesseeA town, the county seat of Overton County, Tennessee.