Dịch

liveryman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người làm việc trong chuồng ngựadanh từSomeone who works in a livery stable.
  2. Một người mặc đồ màu xám trong quá trình làm việc của họdanh từSomeone who wears livery in the course of their employment.
  3. Là thành viên của một công ty sơn xedanh từA member of a livery company.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. liverymanDạng gốc (base form)
  2. liverymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI