Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
livermorium
danh từ
(noun)
US
/ˌ
l
ɪ
v
ə
ɹˈ
m
ɔː
ɹ
i
ə
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Livermori
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The chemical element with atomic number 116.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eka-polonium
ununhexium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
livermorio
giống đực
Lá gan
Nguồn gốc
(etymology)
Livermore
+
-ium
AI
1
Livermori
1
Livermori
1
Livermori