Dịch

livermorium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Livermoridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chemical element with atomic number 116.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI