Dịch

live-in

tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈlɪvˌɪn/

Nghĩa chính

  1. Sống trong khuôn viên; thường nói về một người làm công trong gia đình hoặc một người bạn đời trong nhàtính từkhông so sánh (not comparable)Living on the premises; usually said of a household employee or a domestic partner.
  2. Nhân viên hộ gia đình hoặc đối tác sống trong nhà sống tại cơ sở của người sử dụng lao động hoặc đối tácdanh từA household employee or domestic partner who lives on the premises of the employer or partner.
  3. Lính cứu hỏa sống ở trạm cứu hỏadanh từA firefighter who lives at the fire station.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. live-inDạng gốc (base form)
  2. live-insSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

live-in son-in-lawdanh từNgười đàn ông kết hôn và sống với gia đình vợ

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • […] ; .
  • 30, 20-32: lke , , , . .

AI