Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
live broadcast
US
/ˈ
l
aɪ
v
ˈ
b
ɹɔ
d
ˌ
k
æ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Buổi phát sóng trực tiếp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
live broadcasting
Phát sóng trực tiếp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
直播
zhí bō
Buổi phát sóng trực tiếp, chương trình trực tiếp
Xuất hiện ở từ khác
live
kết hợp
buổi phát sóng trực tiếp
directo
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
AI
1
Buổi phát sóng trực tiếp
1
Buổi phát sóng trực tiếp
1
Buổi phát sóng trực tiếp