Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
live at home
US
/ˈ
l
aɪ
v
ə
t
ˈ
h
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Sống ở nhà
Ví dụ
He
lives
at
home
with
his
parents
.
Anh ấy sống ở nhà cùng bố mẹ.
Xuất hiện ở từ khác
home
kết hợp
sống ở nhà
AI
1
Sống ở nhà
1
Sống ở nhà
1
Sống ở nhà