Nghĩa chính
- Họ Lưudanh từ riêngA surname from Chinese.
- Một họ từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngA surname from Mandarin.
- Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LiuDạng gốc (base form)
- LiusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Liu'andanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Lu'an |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .. , ..- , Yih-jiun, Guang .