Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
littoralization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xu hướng phát triển kinh tế, đô thị hóa... tập trung dọc theo bờ biển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The tendency for economic development, urbanization etc to cluster along a coastline
Nguồn gốc
(etymology)
littoral
+
-ization
AI
1
Xu hướng phát triển kinh tế
1
Xu hướng phát triển kinh tế
1
Xu hướng phát triển kinh tế