Dịch

littlun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một chút; một đứa trẻ hoặc một con vật nhỏdanh từLittle one; a child or a young animal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. littlunDạng gốc (base form)
  2. littlunsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ .” , .

AI