Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
litterbag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc túi để thu gom rác thải
danh từ
A bag for the collection of litterfall.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
litterbag
Dạng gốc
(base form)
litterbag
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
litter
+
bag
AI
1
Chiếc túi để thu gom rác thải
1
Chiếc túi để thu gom rác thải
1
Chiếc túi để thu gom rác thải