Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
listened to
US
/ˈ
l
ɪ
s
ə
n
d
t
u
/
Nghĩa chính
1
Lắng nghe
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
listened to music
Nghe nhạc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
听
tīng
Nghe, lắng nghe
Tiếng Tây Ban Nha
escuchar
Lắng nghe, nghe theo
oír
Lắng nghe (tích cực chú ý đến âm thanh hoặc người đang nói)
atender
Lắng nghe, chú ý
AI
1
Lắng nghe
1
Lắng nghe
1
Lắng nghe