Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
list of wants
US
/ˈ
l
ɪ
s
t
ə
v
ˈ
w
ɑ
n
t
s
/
Nghĩa chính
1
Danh sách những điều mong muốn
Ví dụ
The
child
has
a
long
list
of
wants
.
Đứa trẻ có một danh sách rất dài những điều mong muốn.
Xuất hiện ở từ khác
wants
kết hợp
danh sách những điều mong muốn
AI
1
Danh sách những điều mong muốn
1
Danh sách những điều mong muốn
1
Danh sách những điều mong muốn