Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- Li-xboadanh từ riêngA port city on the Iberian Peninsula, at the mouth of the Tagus River on the Atlantic Ocean; the capital city of Portugal.
- Quận ở Bồ Đào Nhadanh từ riêngA district of Portugal around the capital.
- Chính phủ Bồ Đào Nhadanh từ riêngThe Portuguese government.
- Rượu vang Lisbondanh từA sweet, light-coloured wine from Portugal.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| treaty of lisbon | Hiệp ước lisbon | |
| New Lisbondanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Henry, Indiana, ban đầu có tên là Jamestown |
| Lisbon Fallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Lisbon, Quận Androscoggin, Maine, Hoa Kỳ |
19 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 19
Thị trấn ở Connecticut
- Thị trấn ở Connecticut, MỹA town in New London County, Connecticut.
Họ từ (word family)
cùng gốc LisbonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ( ) — , , , “… … .”Chúng ta thấy những thước phim tài liệu (những người vô gia cư lê bước) và một bản đồ chuyển động — một vệt mực di chuyển từ Paris đến Marseilles, từ đó sang Oran, và cuối cùng đến Casablanca, nơi những người may mắn trốn thoát qua Lisbon và số còn lại thì “chờ đợi… rồi lại chờ đợi… và chờ đợi”.
- .Anh ấy đến từ Lisbon.
- .Câu chuyện diễn ra ở Lisbon.