Dịch

Lisboa

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/lisˈboa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lisbondanh từ riêngLisbon (the capital city of Portugal)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cách tốt nhất để đến Lisbon là đi bằng biển.
  • .Câu chuyện diễn ra ở Lisbon.
  • .Cha mẹ họ đã sống ba năm ở Lisbon.

AI