Nghĩa chính
- Tên lửa sử dụng nhiên liệu lỏngdanh từA rocket that uses liquid propellants.
- Động cơ tên lửa sử dụng nhiên liệu lỏngdanh từA rocket engine that uses liquid propellants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liquid rocketDạng gốc (base form)
- liquid rocketsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- .
- -15 60 .