Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
liquid foundation
US
/ˈ
l
ɪ
k
w
ə
d
ˌ
f
æ
ʊ
n
ˈ
d
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Kem nền dạng lỏng
Ví dụ
I
prefer
liquid
foundation
for
a
natural
finish
.
Tôi thích kem nền dạng lỏng để có lớp nền tự nhiên.
Xuất hiện ở từ khác
foundation
kết hợp
kem nền dạng lỏng
AI
1
Kem nền dạng lỏng
1
Kem nền dạng lỏng
1
Kem nền dạng lỏng