Nghĩa chính
- Tinh thể lỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A phase of matter similar to a liquid, in which the molecules are arranged regularly in one or two dimensions.
- Vật chất ở giai đoạn đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material in that phase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liquid crystalDạng gốc (base form)
- liquid crystalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liquid crystal displaydanh từ | danh từ | Thiết bị hiển thị sử dụng tinh thể lỏng để kiểm soát độ chói của từng pixel hoặc mẫu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- , , .