Dịch

liquid crystal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tinh thể lỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A phase of matter similar to a liquid, in which the molecules are arranged regularly in one or two dimensions.
  2. Vật chất ở giai đoạn đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material in that phase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liquid crystalDạng gốc (base form)
  2. liquid crystalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

liquid crystal displaydanh từThiết bị hiển thị sử dụng tinh thể lỏng để kiểm soát độ chói của từng pixel hoặc mẫu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .
  • , , .

AI