Dịch

lipidome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp tất cả các lipid trong tế bào hoặc sinh vậtdanh từThe set of all lipids in a cell or organism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lipidomeDạng gốc (base form)
  2. lipidomesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI