Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lipidomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về lipidome của một sinh vật hoặc tế bào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the lipidome of an organism or cell
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lipidomics
neuro
lipidomics
Ứng dụng lipidomics vào nghiên cứu bệnh thoái hóa thần kinh
danh từ
oxy
lipidomics
Cơ chế lipid của oxylipids
danh từ
glyco
lipidomics
Nghiên cứu về glycolipidome của một sinh vật hoặc tế bào
danh từ
Từ liên quan
(related word)
lipidomic
Nguồn gốc
(etymology)
lipid
+
-omics
AI
1
Nghiên cứu về lipidome của một sinh vật hoặc tế bào
1
Nghiên cứu về lipidome của một sinh vật hoặc tế bào
1
Nghiên cứu về lipidome của một sinh vật hoặc tế bào