Dịch

lip gloss

danh từ (noun)
UK/ˈlɪp ˈɡlɒs/US/ˈlɪp ˈɡlɔs/

Nghĩa chính

  1. Son bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cosmetic product applied to the lips to make them look shinier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lip glossDạng gốc (base form)
  2. lip glossesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / Tôi đã chịu nhiều tổn thương khi bạn viết cho tôi những lá thư đó / Và mỗi lần tôi nhớ lại mùi vị son bóng của bạn
  • .Cô gái đã mua một ít son bóng tại cửa hàng tiện lợi.
  • .Mary đã thoa một ít son bóng.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI