Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lintfree
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có xơ vải
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Free of lint.
Nguồn gốc
(etymology)
lint
+
-free
Ví dụ
Hands
,
forearms
,
and
fingernails
must
be
thoroughly
washed
with
an
antiseptic
and
dried
with
a
lintfree
towel
[…]
AI
1
Không có xơ vải
1
Không có xơ vải
1
Không có xơ vải