Dịch

linkman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Linkboy trưởng thành; một người mang theo một ngọn đuốc hoặc ánh sángdanh từAn adult linkboy; one bearing a torch or light.
  2. Cầu thủ sử dụng tốc độ và sự khéo léo để giữ cho đội tấn công tiến lên phía dưới một cách trôi chảydanh từA player who uses speed and dexterity to keep an attacking team's downfield progress fluid.
  3. Người đàn ông hoạt động như một liên kết hoặc kết nốidanh từA man who acts as a link or connection.
  4. Người trình bày cung cấp đoạn văn kết nối giữa một số mục riêng biệt trong chương trình phát sóngdanh từA presenter who provides the connecting verbiage between a number of separate items in a broadcast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. linkmanDạng gốc (base form)
  2. linkmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Zaheer .

AI