Dịch

linguistry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ họcdanh từkhông đếm được (uncountable)linguistics

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • , , , , , ; , , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI