Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lineshape
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mặt cắt cường độ của vạch quang phổ
danh từ
The cross-section of the intensity of a spectral line.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lineshape
Dạng gốc
(base form)
lineshape
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
line
+
shape
AI
1
Mặt cắt cường độ của vạch quang phổ
1
Mặt cắt cường độ của vạch quang phổ
1
Mặt cắt cường độ của vạch quang phổ