linescore
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biểu đồ hai dòng báo cáo tổng số lần chạy của mỗi đội theo lượt và tổng số lần chạy, tổng số lần truy cập và tổng số lỗidanh từA two-line chart that reports each team's run totals by inning, and total runs, total hits, and total errors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linescoreDạng gốc (base form)
- linescoresSố nhiều (plural)