Dịch

lineny

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng bởi vải lanhtính từResembling or characterized by linen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linenyDạng gốc (base form)
  2. more linenySo sánh hơn (comparative)
  3. most linenySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • . .
  • . […] .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI