Dịch

linelike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của một dòngtính từResembling or characteristic of a line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linelikeDạng gốc (base form)
  2. more linelikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most linelikeSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI