Dịch

linear algebra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại số tuyến tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of mathematics that deals with vectors, vector spaces, linear transformations and systems of linear equations.
  2. Một đại số kết hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)an associative algebra

Cụm từ (phrase)

numerical linear algebradanh từNghiên cứu các thuật toán phân tích số để giải các bài toán thuộc lĩnh vực đại số tuyến tính
linear algebraictính từCủa, hoặc liên quan đến đại số tuyến tính
linear algebraic groupdanh từNhóm đại số đẳng cấu với một nhóm con của một nhóm tuyến tính tổng quát nào đó

Ví dụ

  • ", ," . .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI