linear algebraic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, hoặc liên quan đến đại số tuyến tínhtính từkhông so sánh (not comparable)of, or relating to linear algebra
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linear algebraic groupdanh từ | danh từ | Nhóm đại số đẳng cấu với một nhóm con của một nhóm tuyến tính tổng quát nào đó |