Dịch

linear algebraic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan đến đại số tuyến tínhtính từkhông so sánh (not comparable)of, or relating to linear algebra

Cụm từ (phrase)

linear algebraic groupdanh từNhóm đại số đẳng cấu với một nhóm con của một nhóm tuyến tính tổng quát nào đó

AI