Nghĩa chính
- Điểm trong văn bản mà văn bản thường tiếp tục trên cùng một dòng lại bắt đầu ở đầu một dòng mớidanh từA point in writing where text that would normally continue on the same line starts at the beginning of a new line.
- Ký tự chỉ ra rằng các ký tự tiếp theo sẽ xuất hiện trên một dòng văn bản riêng biệtdanh từA character indicating that subsequent characters should appear on a separate line of text.
- Một sự đột phá được thực hiện qua hàng phòng ngự của đối phươngdanh từa break made through the opposition's defensive line
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- line breakDạng gốc (base form)
- line breaksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha