Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linctus
danh từ
(noun)
/ˈ
l
ɪ
ŋ
k
.
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Xirô trị ho
danh từ
Any syrupy medication; especially a remedy for coughs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linctus
Dạng gốc
(base form)
linctus
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lambative
lohoch
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
linctus
AI
1
Xirô trị ho
1
Xirô trị ho
1
Xirô trị ho