Dịch

lohoch

danh từ (noun)
UK/ˈləʊhɒk/US/ˈloʊhɑk/

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc ở dạng mềm được uống bằng cách liếm; một lambative, một linctusdanh từA medicine in a soft form taken by licking; a lambative, a linctus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lohochDạng gốc (base form)
  2. lohochsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ; , ; […]
  • [] Dodoens – ' ', , – , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạilohoc
  2. từ tiếng Ả Rậpلَعْقlaʕq“to lick”

AI