Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linalool
danh từ
(noun)
UK
/
l
ɪ
ˈ
n
æ
l
əʊ
ɒ
l
/
US
/
l
ɪ
ˈ
n
æ
l
oʊ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Linalola
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A monoterpene alcohol found in many essential oils.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linalool
Dạng gốc
(base form)
linalool
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
linaloe
+
-ol
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coriandrol
licareol
Họ từ
(word family)
cùng gốc
linalool
linal
yl
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ linalool
danh từ
AI
1
Linalola
1
Linalola
1
Linalola