Dịch

limnetic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc nước ngọt, nước đầm hồtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the deeper, open water of a lake.
  2. Các động vật sống trong vùng limbicdanh từAny animal that lives in the limnetic zone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limneticDạng gốc (base form)
  2. limneticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

limnetic zonedanh từKhu vực thoáng đãng và đủ ánh sáng của một vùng nước ngọt tự do, chẳng hạn như hồ hoặc ao

Nguồn gốc (etymology)

limn--etic

AI