Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bathylimnetic
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
b
æ
θ
i
ˈ
l
ɪ
m
n
ɛ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Sống ở độ sâu của hồ hoặc đầm lầy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Living in the depths of a lake or marsh.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bathylimnion
Nguồn gốc
(etymology)
bathy-
+
limnetic
AI
1
Sống ở độ sâu của hồ hoặc đầm lầy
1
Sống ở độ sâu của hồ hoặc đầm lầy
1
Sống ở độ sâu của hồ hoặc đầm lầy