Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
limit spending
US
/ˈ
l
ɪ
m
ə
t
ˈ
s
p
ɛ
n
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hạn chế chi tiêu
Ví dụ
The
company
plans
to
limit
spending
next
quarter
.
Công ty dự kiến hạn chế chi tiêu trong quý tới.
Xuất hiện ở từ khác
spending
kết hợp
hạn chế chi tiêu
AI
1
Hạn chế chi tiêu
1
Hạn chế chi tiêu
1
Hạn chế chi tiêu