Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limerod
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cành cây hoặc que phết vôi chim
danh từ
A twig or stick smeared with birdlime
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limerod
Dạng gốc
(base form)
limerod
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
limetwig
limeyard
Nguồn gốc
(etymology)
lime
+
rod
từ tiếng Anh trung đại
lymrod
AI
1
Cành cây hoặc que phết vôi chim
1
Cành cây hoặc que phết vôi chim
1
Cành cây hoặc que phết vôi chim